chuẩn mực hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động thiết lập, xây dựng hoặc áp dụng các tiêu chuẩn, quy tắc chung (chuẩn mực) cho một lĩnh vực, một đối tượng nào đó, nhằm tạo ra sự thống nhất, đồng bộ và dễ dàng trong việc đánh giá, sử dụng hoặc sản xuất. Quá trình này thường dựa trên những nghiên cứu và thỏa thuận chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Việc chuẩn mực hoá thuật ngữ khoa học giúp các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới hiểu nhau dễ dàng hơn.
- Ngành công nghiệp đang nỗ lực chuẩn mực hoá quy trình sản xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Mục tiêu của dự án là chuẩn mực hoá cách đánh giá học sinh ở tất cả các trường trong tỉnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quá trình chuẩn mực hoá": Chỉ toàn bộ các hoạt động, từ nghiên cứu, đề xuất đến thực thi các tiêu chuẩn.
- Quá trình chuẩn mực hoá ngôn ngữ văn học thường diễn ra trong một thời gian dài.
- "Được chuẩn mực hoá" (Dạng bị động): Chỉ đối tượng đã được áp dụng các tiêu chuẩn thống nhất.
- Các linh kiện điện tử được chuẩn mực hoá có thể thay thế cho nhau một cách dễ dàng.
Biến thể và từ gần giống
- Chuẩn hoá: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "chuẩn mực hoá".
- chuẩn hoá dữ liệu, chuẩn hoá quy trình.
- Tiêu chuẩn hoá: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc tạo ra và áp dụng các "tiêu chuẩn" cụ thể.
- tiêu chuẩn hoóa chất lượng sản phẩm.
- Quy chuẩn: (Danh từ) Hệ thống các quy tắc, tiêu chuẩn đã được thiết lập.
- sản phẩm phải đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Chuẩn hoá: Thiết lập theo một mẫu mực, tiêu chuẩn chung.
- Tiêu chuẩn hoá: Đưa về cùng một tiêu chuẩn, mẫu số chung.
- Hệ thống hoá: Sắp xếp thành một hệ thống có quy tắc, có thể bao hàm việc tạo ra chuẩn mực.
Từ trái nghĩa
- Phi chuẩn hoá: Không theo một tiêu chuẩn thống nhất nào.
- Đa dạng hoá: Làm cho trở nên đa dạng, nhiều hình thức khác nhau, trái ngược với việc thống nhất về một mẫu số chung.
- Cá biệt hoá: Làm cho mang tính chất riêng biệt, đặc thù.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- "Chuẩn mực hoá xã hội": Quá trình các giá trị, hành vi trong xã hội được điều chỉnh theo những khuôn mẫu được chấp nhận chung.
- "Áp lực chuẩn mực hoá": Sức ép từ cộng đồng hoặc tổ chức buộc cá nhân phải tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn chung.